manor hall

manor hall

The family gathers for a feast in the grand manor hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại sảnh trang viên: "manor hall" một danh từ ghép chỉ căn phòng lớn nhất trong một trang viên hoặc lâu đài. Đây thường không gian trung tâm dùng cho các buổi tiệc, hội họp, hoặc các sự kiện quan trọng của gia đình quý tộc sở hữu trang viên.
dụ sử dụng
  • (Các vị khách được chào đón vào đại sảnh trang viên rộng lớn để dự bữa tiệc tối.)
  • (Đại sảnh trang viên cổ kính được trang trí bằng thảm thêu một sưởi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold court in the manor hall": tổ chức triều đình hoặc tiếp khách trong đại sảnh trang viên.

    • The lord would hold court in the manor hall every morning. (Lãnh chúa thường tổ chức triều đình trong đại sảnh trang viên mỗi buổi sáng.)
  • "the manor hall served as...": đại sảnh trang viên được sử dụng như...

    • The manor hall served as the main gathering place for the entire estate. (Đại sảnh trang viên được sử dụng làm nơi tụ họp chính cho toàn bộ khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Manor (n): trang viên, dinh thự lớn đất đai.

    • The manor was passed down through generations. (Trang viên được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • Hall (n): sảnh, hội trường.

    • The school hall was used for assemblies. (Hội trường trường học được dùng cho các buổi tập trung.)
  • Manor house (n): ngôi nhà chính trong trang viên.

    • The manor house had a large garden. (Ngôi nhà chính của trang viên một khu vườn rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Great hall: đại sảnh, thường dùng trong bối cảnh lâu đài hoặc trang viên.
  • Banquet hall: sảnh tiệc, phòng lớn dùng cho các bữa tiệc.
  • Main hall: sảnh chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép "manor hall". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to gather in" khi nói về hành động tập trung trong đại sảnh:
    • The family gathered in the manor hall for Christmas dinner. (Gia đình tập trung trong đại sảnh trang viên cho bữa tối Giáng sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A manor hall of one's own": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ việc sở hữu một không gian riêng biệt trang trọng, thường dùng trong văn học để chỉ sự giàu có quyền lực.
    • After years of hard work, he finally had a manor hall of his own. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ông ấy đã một đại sảnh trang viên của riêng mình.)